Finance

Danh sách
Tại sao 7917 tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
7917:TYO
Zacros Corp
1.219,00 ¥
+2,18%
(+26,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7917...
Mở
1.205 ¥
Cao
1.228 ¥
Thấp
1.201 ¥
Vốn hoá thị trường
93,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,56 N
Khối lượng
143,10 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.023 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.205 ¥
Cao
1.228 ¥
Thấp
1.201 ¥
Vốn hoá thị trường
93,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,56 N
Khối lượng
143,10 N
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.023 ¥
EPS
107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zacros Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,75 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,02 T
41,37 T
38,84 T
41,42 T
Giá vốn hàng bán
30,66 T
31,48 T
30,00 T
31,55 T
Chi phí doanh thu
30,66 T
31,48 T
30,00 T
31,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
4,51 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,26 T
6,54 T
1,47 T
6,51 T
Chi phí hoạt động
6,26 T
6,54 T
6,70 T
6,51 T
Tổng chi phí hoạt động
36,92 T
38,01 T
36,71 T
38,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 T
3,36 T
2,13 T
3,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
431,00 Tr
-42,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,47 T
3,92 T
1,50 T
4,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 T
3,92 T
2,19 T
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
774,00 Tr
1,04 T
46,00 Tr
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
31,37%
26,39%
3,07%
32,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 T
2,62 T
1,19 T
2,54 T
Biên lợi nhuận ròng
3,70%
6,34%
3,07%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
82,00 Tr
59,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-71,00 Tr
-80,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
11,00 Tr
-21,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
724,00 Tr
-
EBITDA
3,68 T
4,87 T
3,89 T
5,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google