Finance

Danh sách
Tại sao 7915 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
7915:TYO
Nissha Co Ltd
1.104,00 ¥
+2,51%
(+27,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:54:17 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7915...
Mở
1.074 ¥
Cao
1.106 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
53,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,54 N
Khối lượng
460,00 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
-97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,44 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.074 ¥
Cao
1.106 ¥
Thấp
1.072 ¥
Vốn hoá thị trường
53,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,54 N
Khối lượng
460,00 N
Cổ tức
4,53%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
-97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,44 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nissha Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnissha.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,22 T
49,63 T
45,79 T
50,24 T
Giá vốn hàng bán
37,79 T
38,96 T
34,74 T
38,38 T
Chi phí doanh thu
37,79 T
38,96 T
34,74 T
38,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
4,12 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,50 T
2,33 T
10,02 T
10,39 T
Chi phí hoạt động
9,52 T
9,18 T
10,20 T
16,98 T
Tổng chi phí hoạt động
47,30 T
48,13 T
44,94 T
55,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
918,00 Tr
1,49 T
848,00 Tr
-5,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
44,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
995,00 Tr
1,34 T
749,00 Tr
-5,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
995,00 Tr
1,54 T
749,00 Tr
-5,56 T
Chi phí thuế thu nhập
530,00 Tr
782,00 Tr
303,00 Tr
249,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,27%
58,45%
40,45%
-4,48%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
-551,00 Tr
179,00 Tr
6,59 T
Thu nhập ròng
376,00 Tr
496,00 Tr
422,00 Tr
-5,90 T
Biên lợi nhuận ròng
0,78%
1,00%
0,92%
-11,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
181,00 Tr
131,00 Tr
459,00 Tr
204,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-458,00 Tr
-511,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
181,00 Tr
131,00 Tr
1,00 Tr
-307,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,28 T
-
-
EBITDA
3,74 T
4,19 T
3,41 T
-2,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,00 Tr
733,00 Tr
1,00 Tr
6,49 T
Các ứng dụng của Google