Finance

Danh sách
7912:TYO
Dai Nippon Printing
2.994,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7912...
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.436 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,82 Tr
Số nhân viên
36 N
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.436 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,82 Tr
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dai Nippon Printing
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,4 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1876
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
372,95 T / 370,27 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,56 T
389,52 T
384,35 T
372,95 T
Giá vốn hàng bán
283,31 T
291,83 T
293,02 T
276,67 T
Chi phí doanh thu
283,31 T
291,83 T
293,02 T
276,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
42,28 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,58 T
68,01 T
11,09 T
68,40 T
Chi phí hoạt động
65,58 T
68,01 T
66,63 T
68,40 T
Tổng chi phí hoạt động
348,89 T
359,84 T
359,64 T
345,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,67 T
29,68 T
24,71 T
27,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,00 Tr
-1,59 T
-943,00 Tr
364,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,56 T
38,05 T
28,78 T
38,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,68 T
34,60 T
27,45 T
35,27 T
Chi phí thuế thu nhập
7,78 T
12,31 T
9,32 T
12,69 T
Thuế suất hiệu dụng
33,00%
-
32,40%
32,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,01 T
25,05 T
18,55 T
23,58 T
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
-
4,83%
6,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 T
2,13 T
1,03 T
2,55 T
Chi phí lãi suất
-661,00 Tr
-671,00 Tr
-717,00 Tr
-745,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
439,00 Tr
1,46 T
317,00 Tr
1,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,26 T
-
EBITDA
35,77 T
43,26 T
38,40 T
41,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google