Finance

Danh sách
7898:TYO
Wood One Co Ltd
933,00 ¥
+1,41%
(+13,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:23:13 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7898...
Mở
925 ¥
Cao
933 ¥
Thấp
925 ¥
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
825 ¥
EPS
-207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
925 ¥
Cao
933 ¥
Thấp
925 ¥
Vốn hoá thị trường
9,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
825 ¥
EPS
-207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wood One Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwoodone.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,76 T
17,96 T
16,51 T
16,22 T
Giá vốn hàng bán
11,56 T
12,80 T
12,42 T
12,09 T
Chi phí doanh thu
11,56 T
12,80 T
12,42 T
12,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
4,39 T
3,92 T
4,12 T
Chi phí hoạt động
3,96 T
4,39 T
3,92 T
4,12 T
Tổng chi phí hoạt động
15,51 T
17,19 T
16,34 T
16,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 Tr
768,00 Tr
176,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,00 Tr
-12,00 Tr
-32,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
640,00 Tr
1,52 T
-2,93 T
125,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,00 Tr
1,00 T
124,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
175,00 Tr
755,00 Tr
201,00 Tr
219,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,34%
49,57%
-6,87%
175,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
414,00 Tr
703,00 Tr
-2,92 T
-119,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
3,92%
-17,71%
-0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
32,00 Tr
52,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-129,00 Tr
-138,00 Tr
-148,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
-106,00 Tr
-96,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,66 T
1,08 T
912,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google