Finance

Danh sách
7888:TYO
Sanko Gosei Ltd
888,00 ¥
-0,67%
(-6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7888...
Mở
898 ¥
Cao
906 ¥
Thấp
885 ¥
Vốn hoá thị trường
27,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,88 N
Khối lượng
232,70 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
35,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
746 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
898 ¥
Cao
906 ¥
Thấp
885 ¥
Vốn hoá thị trường
27,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,88 N
Khối lượng
232,70 N
Cổ tức
3,15%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
35,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
746 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanko Gosei Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
22,42 T
26,49 T
24,04 T
25,03 T
Giá vốn hàng bán
18,97 T
21,82 T
20,36 T
19,85 T
Chi phí doanh thu
18,97 T
21,82 T
20,36 T
19,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
904,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,26 T
2,51 T
2,28 T
1,94 T
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,51 T
2,28 T
2,84 T
Tổng chi phí hoạt động
21,23 T
24,33 T
22,64 T
22,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
2,17 T
1,40 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,00 Tr
212,00 Tr
-246,00 Tr
238,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
981,00 Tr
1,94 T
1,24 T
-1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
994,00 Tr
2,21 T
1,07 T
2,34 T
Chi phí thuế thu nhập
257,00 Tr
554,00 Tr
327,00 Tr
655,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,20%
28,56%
-
-42,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
708,00 Tr
1,36 T
890,00 Tr
-2,20 T
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
5,15%
-
-8,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
11,00 Tr
17,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-93,00 Tr
-127,00 Tr
-170,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-116,00 Tr
-153,00 Tr
-117,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
3,29 T
2,45 T
3,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google