Finance

Danh sách
7885:TYO
Takano Co Ltd
1.044,00 ¥
-1,69%
(-18,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7885...
Mở
1.064 ¥
Cao
1.064 ¥
Thấp
1.044 ¥
Vốn hoá thị trường
16,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,57 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.747 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
740 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,20 Tr
Số nhân viên
727
Mở
1.064 ¥
Cao
1.064 ¥
Thấp
1.044 ¥
Vốn hoá thị trường
16,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,57 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
1.747 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
740 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,20 Tr
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takano Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhMiyada, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,40 T
5,77 T
8,32 T
5,92 T
Giá vốn hàng bán
4,05 T
4,52 T
6,13 T
4,58 T
Chi phí doanh thu
4,05 T
4,52 T
6,13 T
4,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
138,00 Tr
131,00 Tr
165,00 Tr
111,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,12 T
1,27 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,25 T
1,43 T
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
5,26 T
5,78 T
7,56 T
5,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,00 Tr
-7,00 Tr
756,00 Tr
166,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
10,00 Tr
61,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,00 Tr
36,00 Tr
624,00 Tr
230,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,00 Tr
37,00 Tr
823,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,00 Tr
26,00 Tr
142,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,99%
72,22%
22,76%
44,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
134,00 Tr
10,00 Tr
482,00 Tr
127,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
0,17%
5,79%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
34,00 Tr
20,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
34,00 Tr
19,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,00 Tr
232,50 Tr
991,25 Tr
401,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google