Finance

Danh sách
7883:TYO
Sun Messe Co Ltd
399,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7883...
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,50 Tr
Số nhân viên
643
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,50 Tr
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Messe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên643
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 T
4,28 T
4,66 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
3,40 T
3,55 T
3,26 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
3,40 T
3,55 T
3,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
849,00 Tr
895,00 Tr
863,00 Tr
882,00 Tr
Chi phí hoạt động
849,00 Tr
895,00 Tr
863,00 Tr
882,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,88 T
4,29 T
4,42 T
4,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-184,00 Tr
-10,00 Tr
249,00 Tr
210,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
13,00 Tr
28,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,00 Tr
-36,00 Tr
528,00 Tr
292,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-158,00 Tr
61,00 Tr
282,00 Tr
295,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,00 Tr
-2,00 Tr
161,00 Tr
119,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,94%
5,56%
30,49%
40,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-110,00 Tr
-33,00 Tr
366,00 Tr
173,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,98%
-0,77%
7,85%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
62,00 Tr
10,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
58,00 Tr
5,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,00 Tr
158,75 Tr
414,25 Tr
375,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google