Finance

Danh sách
7879:TYO
Noda Corp
679,00 ¥
+0,15%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7879...
Mở
674 ¥
Cao
679 ¥
Thấp
671 ¥
Vốn hoá thị trường
11,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
634 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
674 ¥
Cao
679 ¥
Thấp
671 ¥
Vốn hoá thị trường
11,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 N
Khối lượng
4,40 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
634 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noda Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoda-co.jp
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
16,74 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
15,35 T
17,34 T
15,18 T
16,74 T
Giá vốn hàng bán
12,20 T
13,90 T
12,29 T
13,31 T
Chi phí doanh thu
12,20 T
13,90 T
12,29 T
13,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,18 T
3,49 T
3,16 T
3,51 T
Chi phí hoạt động
3,18 T
3,49 T
3,16 T
3,51 T
Tổng chi phí hoạt động
15,38 T
17,39 T
15,44 T
16,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,00 Tr
-51,00 Tr
-267,00 Tr
-75,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
11,00 Tr
-7,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
-389,00 Tr
-252,00 Tr
675,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,00 Tr
-4,00 Tr
-451,00 Tr
-165,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
-90,00 Tr
78,00 Tr
96,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
254,76%
23,14%
-30,95%
14,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-105,00 Tr
-357,00 Tr
-314,00 Tr
545,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,68%
-2,06%
-2,07%
3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
154,00 Tr
78,00 Tr
24,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-41,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
118,00 Tr
42,00 Tr
-17,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
498,75 Tr
443,00 Tr
227,00 Tr
431,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google