Finance

Danh sách
7872:TYO
As-me ESTELLE
617,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:08:33 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7872...
Mở
618 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
612 ¥
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
652 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
577 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
618 ¥
Cao
618 ¥
Thấp
612 ¥
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
652 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
577 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về As-me ESTELLE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webestelle.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,10 T
8,66 T
10,20 T
7,98 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
4,08 T
4,95 T
3,83 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
4,08 T
4,95 T
3,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,36 T
4,41 T
4,40 T
4,26 T
Chi phí hoạt động
4,36 T
4,41 T
4,40 T
4,26 T
Tổng chi phí hoạt động
7,92 T
8,49 T
9,35 T
8,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,00 Tr
172,00 Tr
854,00 Tr
-107,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
10,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
69,00 Tr
718,00 Tr
-132,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
204,00 Tr
911,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
57,00 Tr
42,00 Tr
30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
138,57%
82,61%
5,85%
-22,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,00 Tr
-
702,00 Tr
-166,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
-
6,88%
-2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-24,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
258,00 Tr
267,50 Tr
946,75 Tr
-14,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google