Finance

Danh sách
7871:TYO
Fukuvi Chemical Industry Co Ltd
1.003,00 ¥
-0,20%
(-2,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:51:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7871...
Mở
1.006 ¥
Cao
1.006 ¥
Thấp
1.001 ¥
Vốn hoá thị trường
20,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
846 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,62 Tr
Số nhân viên
998
Mở
1.006 ¥
Cao
1.006 ¥
Thấp
1.001 ¥
Vốn hoá thị trường
20,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
846 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,62 Tr
Số nhân viên
998
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fukuvi Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên998
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfukuvi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,88 T
10,71 T
10,37 T
10,78 T
Giá vốn hàng bán
6,94 T
7,42 T
7,20 T
7,51 T
Chi phí doanh thu
6,94 T
7,42 T
7,20 T
7,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 T
2,76 T
2,33 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,76 T
2,68 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
9,55 T
10,18 T
9,88 T
10,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,00 Tr
528,00 Tr
484,00 Tr
552,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
28,00 Tr
-38,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,00 Tr
880,00 Tr
578,00 Tr
795,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
398,00 Tr
712,00 Tr
482,00 Tr
698,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,00 Tr
192,00 Tr
159,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
-
27,51%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
656,00 Tr
422,00 Tr
501,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
-
4,07%
4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
100,00 Tr
16,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
100,00 Tr
13,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
346,00 Tr
-
EBITDA
665,00 Tr
863,75 Tr
836,75 Tr
904,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google