Finance

Danh sách
Tại sao 7868 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
7868:TYO
Kosaido Holdings Co Ltd
534,00 ¥
+2,10%
(+11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7868...
Mở
523 ¥
Cao
536 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
79,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,31 N
Khối lượng
271,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,96
Cao nhất trong 52 tuần
753 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
523 ¥
Cao
536 ¥
Thấp
522 ¥
Vốn hoá thị trường
79,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,31 N
Khối lượng
271,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,96
Cao nhất trong 52 tuần
753 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
410 ¥
EPS
31 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kosaido Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkosaido.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,31 T
9,38 T
10,39 T
7,55 T
Giá vốn hàng bán
5,35 T
5,77 T
6,38 T
4,71 T
Chi phí doanh thu
5,35 T
5,77 T
6,38 T
4,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,95 T
1,73 T
1,71 T
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,95 T
1,73 T
1,71 T
Tổng chi phí hoạt động
6,97 T
7,71 T
8,11 T
6,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 T
1,67 T
2,28 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
31,00 Tr
-67,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,66 T
2,53 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,66 T
2,27 T
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
516,00 Tr
1,09 T
168,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
-
43,17%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,05 T
1,16 T
1,42 T
968,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,62%
-
13,66%
12,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
16,00 Tr
128,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-63,00 Tr
-56,00 Tr
-62,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 Tr
-40,00 Tr
66,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,78 T
2,23 T
2,77 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google