Finance

Danh sách
7867:TYO
Tomy
4.210,00 ¥
+0,89%
(+37,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7867...
Mở
4.157 ¥
Cao
4.218 ¥
Thấp
4.075 ¥
Vốn hoá thị trường
390,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,39 N
Khối lượng
705,00 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,06
Cao nhất trong 52 tuần
4.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.496 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.157 ¥
Cao
4.218 ¥
Thấp
4.075 ¥
Vốn hoá thị trường
390,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,39 N
Khối lượng
705,00 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,06
Cao nhất trong 52 tuần
4.267 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.496 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,18 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tomy Company, Ltd. là một công ty đồ chơi của Nhật Bản. Công ty thành lập năm 1924 bởi Tomiyama Eiichirō với tên gọi Công ty sản xuất đồ chơi Tomiyama, Tomy nổi tiếng với việc tạo ra những món đồ chơi phổ biến như đồ chơi chạy trớn B-29 và trò chơi may rủi Pop-up Pirate. Năm 2006, Tomy sáp nhập với một nhà sản xuất đồ chơi khác, Takara, và mặc dù tên công ty tiếng Anh vẫn giữ nguyên, nhưng nó trở thành Takara Tomy ở châu Á. Trụ sở chính của công ty đặt tại Katsushika, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Tomy
Giám đốc điều hànhKantaro Tomiyama
Số nhân viên2,57 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chínhKatsushika, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
64,05 T / 61,57 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,40 T
80,75 T
61,82 T
64,05 T
Giá vốn hàng bán
40,53 T
47,06 T
37,83 T
36,95 T
Chi phí doanh thu
40,53 T
47,06 T
37,83 T
36,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,74 T
23,83 T
21,26 T
21,59 T
Chi phí hoạt động
20,74 T
23,83 T
21,34 T
21,59 T
Tổng chi phí hoạt động
61,27 T
70,89 T
59,17 T
58,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,13 T
9,86 T
2,65 T
5,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
61,00 Tr
55,00 Tr
92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,41 T
4,90 T
2,88 T
5,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,86 T
9,79 T
2,94 T
5,63 T
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
3,48 T
751,00 Tr
1,57 T
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
71,01%
26,05%
27,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,73 T
1,42 T
2,13 T
4,06 T
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
1,76%
3,45%
6,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 Tr
53,00 Tr
80,00 Tr
221,00 Tr
Chi phí lãi suất
-109,00 Tr
-101,00 Tr
-82,00 Tr
-121,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-48,00 Tr
-2,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,47 T
11,94 T
4,99 T
7,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google