Finance

Danh sách
7860:TYO
Tập đoàn Avex
1.224,00 ¥
-0,41%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7860...
Mở
1.229 ¥
Cao
1.229 ¥
Thấp
1.214 ¥
Vốn hoá thị trường
56,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,31 N
Khối lượng
127,60 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.361 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.229 ¥
Cao
1.229 ¥
Thấp
1.214 ¥
Vốn hoá thị trường
56,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,31 N
Khối lượng
127,60 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.361 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.147 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avex Inc. is a Japanese entertainment conglomerate led by founder Max Matsuura and headquartered in Tokyo, Japan. Founded in 1988, the company manages J-pop talents like Ayumi Hamasaki, TVXQ! and internet sensation PikoTaro. It has also shifted into other business domains like anime, video games and live music events, partnering with Ultra Music Festival and hosting the annual A-nation. The company is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Avex
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1988
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webavex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,29 T
39,03 T
43,51 T
34,93 T
Giá vốn hàng bán
23,01 T
27,24 T
31,47 T
24,91 T
Chi phí doanh thu
23,01 T
27,24 T
31,47 T
24,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,66 T
9,94 T
9,98 T
8,74 T
Chi phí hoạt động
8,62 T
9,90 T
10,97 T
8,74 T
Tổng chi phí hoạt động
31,63 T
37,14 T
42,44 T
33,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-339,00 Tr
1,90 T
1,07 T
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
6,00 Tr
-130,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-102,00 Tr
3,03 T
639,00 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-114,00 Tr
2,19 T
1,03 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
-139,00 Tr
568,00 Tr
70,00 Tr
616,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
136,27%
18,75%
10,95%
55,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
103,00 Tr
2,20 T
486,00 Tr
425,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
5,64%
1,12%
1,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
26,00 Tr
40,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,00 Tr
24,00 Tr
38,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
971,00 Tr
-
EBITDA
9,50 Tr
2,30 T
1,43 T
1,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google