Finance

Danh sách
7857:TYO
Seki Co Ltd
1.272,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:21:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7857...
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.258 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
484
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.258 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,17 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,84 T
3,08 T
3,41 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,37 T
2,55 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,37 T
2,55 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
703,00 Tr
713,00 Tr
716,00 Tr
653,00 Tr
Chi phí hoạt động
703,00 Tr
713,00 Tr
716,00 Tr
652,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,95 T
3,09 T
3,27 T
3,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,00 Tr
-8,00 Tr
138,00 Tr
-49,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,00 Tr
87,00 Tr
416,00 Tr
46,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-81,00 Tr
65,00 Tr
207,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 Tr
14,00 Tr
137,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,94%
16,09%
32,93%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-64,00 Tr
72,00 Tr
275,00 Tr
25,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,25%
2,34%
8,07%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
65,00 Tr
60,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
19,00 Tr
65,00 Tr
59,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,00 Tr
94,75 Tr
268,00 Tr
81,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google