Finance

Danh sách
7856:TYO
Hagihara Industries Inc
1.992,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7856...
Vốn hoá thị trường
29,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.543 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
29,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
2.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.543 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hagihara Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập29 thg 11, 1962
Trụ sở chínhKurashiki, Okayama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
7,89 T
7,36 T
8,36 T
9,39 T
Giá vốn hàng bán
6,02 T
5,47 T
5,96 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
6,02 T
5,47 T
5,96 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
559,00 Tr
-
280,00 Tr
-280,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,65 T
1,45 T
2,07 T
Chi phí hoạt động
1,74 T
1,65 T
1,72 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
7,76 T
7,12 T
7,69 T
8,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,21 Tr
236,98 Tr
677,02 Tr
927,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,53 Tr
23,50 Tr
-2,50 Tr
29,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,35 Tr
389,99 Tr
753,01 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
318,02 Tr
384,62 Tr
741,38 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
85,72 Tr
150,52 Tr
209,48 Tr
298,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,18%
38,60%
27,82%
29,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,27 Tr
230,80 Tr
545,20 Tr
718,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
3,14%
6,52%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,87 Tr
11,55 Tr
11,45 Tr
11,76 Tr
Chi phí lãi suất
-10,15 Tr
-9,22 Tr
-8,78 Tr
-12,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
2,33 Tr
2,67 Tr
-1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
668,96 Tr
771,11 Tr
1,21 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google