Finance

Danh sách
7850:TYO
Sougou Shouken Co Ltd
800,00 ¥
+1,14%
(+9,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7850...
Mở
799 ¥
Cao
800 ¥
Thấp
793 ¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
381
Mở
799 ¥
Cao
800 ¥
Thấp
793 ¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
381
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sougou Shouken Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên381
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshouken.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,96 T
5,91 T
2,71 T
2,45 T
Giá vốn hàng bán
3,58 T
3,60 T
1,94 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
3,58 T
3,60 T
1,94 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,47 T
1,03 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,28 T
1,47 T
1,03 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
5,08 T
2,97 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,00 Tr
834,00 Tr
-267,00 Tr
-355,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,00 Tr
31,00 Tr
28,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,00 Tr
859,00 Tr
-236,00 Tr
-321,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,00 Tr
856,00 Tr
-240,00 Tr
-324,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
259,00 Tr
-70,00 Tr
-96,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,89%
30,15%
29,66%
29,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
102,00 Tr
594,00 Tr
-165,00 Tr
-218,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,06%
10,05%
-6,10%
-8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-16,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,50 Tr
921,50 Tr
-179,50 Tr
-266,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google