Finance

Danh sách
7840:TYO
France Bed Holdings Co Ltd
1.272,00 ¥
+0,08%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7840...
Mở
1.277 ¥
Cao
1.284 ¥
Thấp
1.268 ¥
Vốn hoá thị trường
44,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,09 N
Khối lượng
40,00 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.392 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.175 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.277 ¥
Cao
1.284 ¥
Thấp
1.268 ¥
Vốn hoá thị trường
44,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,09 N
Khối lượng
40,00 N
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.392 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.175 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về France Bed Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,90 T
15,55 T
16,96 T
14,97 T
Giá vốn hàng bán
6,51 T
6,87 T
8,28 T
6,49 T
Chi phí doanh thu
6,51 T
6,87 T
8,28 T
6,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,39 T
7,37 T
7,42 T
7,49 T
Chi phí hoạt động
7,39 T
7,37 T
7,44 T
7,49 T
Tổng chi phí hoạt động
13,90 T
14,25 T
15,71 T
13,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
1,30 T
1,25 T
991,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
2,00 Tr
14,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
975,00 Tr
1,28 T
1,21 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
976,00 Tr
1,30 T
1,27 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
405,00 Tr
471,00 Tr
320,00 Tr
395,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,54%
-
26,47%
38,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
570,00 Tr
810,00 Tr
889,00 Tr
634,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,83%
-
5,24%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,32 T
2,64 T
2,57 T
2,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google