Finance

Danh sách
7839:TYO
Shoei
2.228,00 ¥
+0,41%
(+9,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7839...
Mở
2.219 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.208 ¥
Vốn hoá thị trường
113,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,32 N
Khối lượng
167,20 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.259 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.551 ¥
EPS
133 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
670
Mở
2.219 ¥
Cao
2.238 ¥
Thấp
2.208 ¥
Vốn hoá thị trường
113,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,32 N
Khối lượng
167,20 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.259 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.551 ¥
EPS
133 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
670
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shoei Co., Ltd là một công ty sản xuất mũ bảo hiểm mô tô có trụ sở tại Nhật Bản. Wikipedia
Giới thiệu về Shoei
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên670
Ngày thành lập17 thg 3, 1959
Trụ sở chínhTaitō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webshoei.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,35 T / 8,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,43 T
7,51 T
7,49 T
9,35 T
Giá vốn hàng bán
5,28 T
4,01 T
3,54 T
4,75 T
Chi phí doanh thu
5,28 T
4,01 T
3,54 T
4,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,45 T
1,57 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,45 T
1,57 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
7,24 T
5,46 T
5,11 T
6,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
2,05 T
2,38 T
2,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,55 Tr
2,72 Tr
3,28 Tr
94,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,11 T
2,41 T
3,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,28 T
2,13 T
2,42 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
576,52 Tr
637,30 Tr
741,70 Tr
956,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
30,20%
30,73%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,69 T
1,47 T
1,67 T
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
17,92%
19,60%
22,33%
21,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,06 Tr
34,00 N
17,97 Tr
42,00 N
Chi phí lãi suất
-5,48 Tr
-5,20 Tr
-4,80 Tr
-5,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,58 Tr
-5,16 Tr
13,16 Tr
-5,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
242,00 Tr
-
-
-
EBITDA
2,56 T
2,42 T
2,69 T
3,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google