Finance

Beta
Danh sách
7836:TYO
AVIX Inc
79,00 ¥
-1,25%
(-1,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7836...
Mở
80 ¥
Cao
80 ¥
Thấp
78 ¥
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,11 N
Khối lượng
28,30 N
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,55 Tr
Số nhân viên
58
Mở
80 ¥
Cao
80 ¥
Thấp
78 ¥
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,11 N
Khối lượng
28,30 N
Chỉ số P/E
11,90
Cao nhất trong 52 tuần
109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75 ¥
EPS
7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,55 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AVIX Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập17 thg 4, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavix.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
892,00 Tr
1,42 T
1,01 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
634,00 Tr
1,05 T
741,00 Tr
1,64 T
Chi phí doanh thu
634,00 Tr
1,05 T
741,00 Tr
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,00 Tr
268,00 Tr
288,00 Tr
288,00 Tr
Chi phí hoạt động
265,00 Tr
267,00 Tr
287,00 Tr
288,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
899,00 Tr
1,32 T
1,03 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
95,00 Tr
-22,00 Tr
165,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,00 Tr
90,00 Tr
-17,00 Tr
164,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,00 Tr
90,00 Tr
-17,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
12,00 Tr
3,00 Tr
-40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-28,57%
13,33%
-17,65%
-24,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-31,00 Tr
75,00 Tr
-22,00 Tr
211,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,48%
5,30%
-2,19%
10,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,00 Tr
138,50 Tr
20,00 Tr
209,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu