Finance

Danh sách
7833:TYO
IFIS JAPAN LTD.
688,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7833...
Mở
688 ¥
Cao
688 ¥
Thấp
678 ¥
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
604 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,66 Tr
Số nhân viên
286
Mở
688 ¥
Cao
688 ¥
Thấp
678 ¥
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,26 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
604 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,66 Tr
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IFIS JAPAN LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webifis.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,74 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
1,90 T
1,78 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
982,00 Tr
1,12 T
1,01 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
982,00 Tr
1,12 T
1,01 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
525,00 Tr
508,00 Tr
532,00 Tr
489,00 Tr
Chi phí hoạt động
525,00 Tr
508,00 Tr
532,00 Tr
490,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,63 T
1,54 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,00 Tr
264,00 Tr
232,00 Tr
210,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,00 Tr
262,00 Tr
235,00 Tr
211,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,00 Tr
263,00 Tr
235,00 Tr
211,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
89,00 Tr
80,00 Tr
77,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,47%
33,97%
34,04%
36,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
111,00 Tr
173,00 Tr
155,00 Tr
134,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
9,13%
8,72%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,50 Tr
311,75 Tr
279,75 Tr
258,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google