Finance

Danh sách
7831:TYO
Wellco Holdings Corp
66,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7831...
Mở
67 ¥
Cao
67 ¥
Thấp
65 ¥
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,60 Tr
Số nhân viên
389
Mở
67 ¥
Cao
67 ¥
Thấp
65 ¥
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
21,10 N
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
62 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,60 Tr
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wellco Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập22 thg 5, 1979
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webwell-corp.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,22 T
2,26 T
2,43 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
1,90 T
1,92 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
1,90 T
1,92 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
512,00 Tr
533,00 Tr
537,00 Tr
500,00 Tr
Chi phí hoạt động
512,00 Tr
533,00 Tr
537,00 Tr
500,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,43 T
2,46 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-253,00 Tr
-177,00 Tr
-24,00 Tr
-101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
20,00 Tr
15,00 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-746,00 Tr
-180,00 Tr
701,00 Tr
-83,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-263,00 Tr
-165,00 Tr
-17,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,00 Tr
3,00 Tr
51,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
0,67%
-1,67%
7,28%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-741,00 Tr
-183,00 Tr
650,00 Tr
-83,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,33%
-8,11%
26,73%
-4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
-
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-13,00 Tr
-9,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-172,50 Tr
-96,50 Tr
41,50 Tr
-20,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google