Finance

Danh sách
Tại sao 7826 tăng 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
7826:TYO
Furuya Metal Co Ltd
11.600,00 ¥
+3,11%
(+350,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7826...
Mở
11.000 ¥
Cao
11.760 ¥
Thấp
10.910 ¥
Vốn hoá thị trường
294,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,41 N
Khối lượng
326,70 N
Chỉ số P/E
17,85
Cao nhất trong 52 tuần
12.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.671 ¥
EPS
650 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,18 Tr
Số nhân viên
457
Mở
11.000 ¥
Cao
11.760 ¥
Thấp
10.910 ¥
Vốn hoá thị trường
294,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,41 N
Khối lượng
326,70 N
Chỉ số P/E
17,85
Cao nhất trong 52 tuần
12.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.671 ¥
EPS
650 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,18 Tr
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Furuya Metal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập22 thg 8, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
25,41 T / 23,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,20 T
20,70 T
30,83 T
25,41 T
Giá vốn hàng bán
18,75 T
15,60 T
19,59 T
15,93 T
Chi phí doanh thu
18,75 T
15,60 T
19,59 T
15,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,29 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,07 T
1,35 T
730,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
1,07 T
1,35 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
19,79 T
16,67 T
20,94 T
17,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,41 T
4,03 T
9,89 T
7,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
566,00 Tr
-551,00 Tr
-472,00 Tr
-337,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,36 T
3,91 T
9,67 T
7,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,36 T
2,54 T
9,67 T
6,29 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
1,21 T
3,00 T
3,18 T
Thuế suất hiệu dụng
30,61%
31,06%
31,00%
42,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,33 T
2,68 T
6,68 T
4,35 T
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
12,96%
21,65%
17,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-270,00 Tr
-152,00 Tr
-255,00 Tr
-260,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-270,00 Tr
-152,00 Tr
-255,00 Tr
-260,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,73 T
4,34 T
10,22 T
7,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google