Finance

Danh sách
7823:TYO
ARTNATURE Inc
762,00 ¥
-0,78%
(-6,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7823...
Mở
762 ¥
Cao
763 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,25 N
Khối lượng
52,30 N
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
910 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
758 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
762 ¥
Cao
763 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
26,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,25 N
Khối lượng
52,30 N
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
910 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
758 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,55 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARTNATURE Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,85 N
Ngày thành lập23 thg 6, 1967
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,51 T
11,02 T
12,10 T
9,94 T
Giá vốn hàng bán
3,81 T
3,74 T
3,78 T
3,56 T
Chi phí doanh thu
3,81 T
3,74 T
3,78 T
3,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,54 T
6,67 T
5,84 T
6,67 T
Chi phí hoạt động
6,54 T
6,62 T
7,09 T
6,67 T
Tổng chi phí hoạt động
10,35 T
10,36 T
10,87 T
10,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
660,00 Tr
1,23 T
-286,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
20,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
697,00 Tr
935,00 Tr
-274,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
706,00 Tr
1,28 T
-261,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
430,00 Tr
247,00 Tr
334,00 Tr
-59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,13%
35,44%
35,72%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
728,00 Tr
448,00 Tr
602,00 Tr
-214,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
4,07%
4,98%
-2,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
11,00 Tr
32,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
28,00 Tr
11,00 Tr
32,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,25 T
-
EBITDA
1,47 T
951,00 Tr
1,55 T
27,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google