Finance

Danh sách
7822:TYO
Eidai
253,00 ¥
-1,56%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7822...
Mở
256 ¥
Cao
256 ¥
Thấp
253 ¥
Vốn hoá thị trường
11,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 N
Khối lượng
40,60 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
272 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
223 ¥
EPS
-58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
256 ¥
Cao
256 ¥
Thấp
253 ¥
Vốn hoá thị trường
11,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,81 N
Khối lượng
40,60 N
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
272 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
223 ¥
EPS
-58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eidai
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập29 thg 7, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeidai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,74 T
19,47 T
19,04 T
18,80 T
Giá vốn hàng bán
13,99 T
15,15 T
14,74 T
14,65 T
Chi phí doanh thu
13,99 T
15,15 T
14,74 T
14,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,75 T
3,91 T
3,88 T
3,87 T
Chi phí hoạt động
3,75 T
3,91 T
3,88 T
3,87 T
Tổng chi phí hoạt động
17,73 T
19,06 T
18,62 T
18,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
412,00 Tr
426,00 Tr
274,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
9,00 Tr
-61,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
393,00 Tr
-4,88 T
314,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-71,00 Tr
398,00 Tr
322,00 Tr
241,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,00 Tr
248,00 Tr
79,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3.600,00%
63,10%
-1,62%
55,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,00 Tr
285,00 Tr
-3,05 T
216,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
1,46%
-16,01%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
55,00 Tr
41,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí lãi suất
-98,00 Tr
-97,00 Tr
-96,00 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-42,00 Tr
-55,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
841,50 Tr
1,26 T
1,29 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google