Finance

Danh sách
7821:TYO
Maeda Kosen Co Ltd
1.977,00 ¥
-0,60%
(-12,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7821...
Mở
1.990 ¥
Cao
1.995 ¥
Thấp
1.971 ¥
Vốn hoá thị trường
134,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,44 N
Khối lượng
79,00 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.241 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.714 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.990 ¥
Cao
1.995 ¥
Thấp
1.971 ¥
Vốn hoá thị trường
134,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,44 N
Khối lượng
79,00 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.241 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.714 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maeda Kosen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1972
Trụ sở chínhSakai, Fukui, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmaedakosen.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,74 T
19,16 T
16,35 T
17,14 T
Giá vốn hàng bán
11,84 T
11,73 T
10,22 T
11,04 T
Chi phí doanh thu
11,84 T
11,73 T
10,22 T
11,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
841,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,51 T
3,64 T
3,58 T
2,66 T
Chi phí hoạt động
3,51 T
3,64 T
3,58 T
3,78 T
Tổng chi phí hoạt động
15,36 T
15,37 T
13,80 T
14,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,39 T
3,79 T
2,54 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
160,00 Tr
69,00 Tr
223,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,70 T
4,17 T
2,69 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,63 T
4,26 T
2,72 T
2,62 T
Chi phí thuế thu nhập
1,12 T
1,34 T
869,00 Tr
657,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,35%
32,09%
32,32%
21,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,58 T
2,83 T
1,82 T
2,34 T
Biên lợi nhuận ròng
13,75%
14,76%
11,13%
13,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 Tr
8,00 Tr
58,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,00 Tr
-9,00 Tr
38,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
274,00 Tr
EBITDA
4,26 T
4,66 T
3,42 T
3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google