Finance

Danh sách
7820:TYO
NIHON FLUSH CO., LTD.
660,00 ¥
+1,54%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7820...
Mở
651 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
651 ¥
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,84 N
Khối lượng
47,50 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
870 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
651 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
651 ¥
Vốn hoá thị trường
16,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,84 N
Khối lượng
47,50 N
Cổ tức
5,45%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
870 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NIHON FLUSH CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1964
Trụ sở chínhKomatsushima, Tokushima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webnfnf.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,19 T
7,20 T
5,98 T
3,61 T
Giá vốn hàng bán
4,62 T
5,33 T
4,51 T
2,86 T
Chi phí doanh thu
4,62 T
5,33 T
4,51 T
2,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
30,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 T
944,80 Tr
862,06 Tr
892,87 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
975,10 Tr
1,04 T
935,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,73 T
6,30 T
5,56 T
3,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
456,30 Tr
896,38 Tr
427,94 Tr
-185,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,45 Tr
35,26 Tr
44,16 Tr
20,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
465,44 Tr
1,04 T
336,40 Tr
-125,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,24 Tr
1,05 T
533,31 Tr
-24,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,24 Tr
180,25 Tr
201,30 Tr
93,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,77%
17,28%
59,84%
-74,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
311,82 Tr
862,86 Tr
214,75 Tr
-178,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
11,99%
3,59%
-4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,56 Tr
80,20 Tr
41,66 Tr
122,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,94 Tr
-14,16 Tr
-12,25 Tr
-15,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,62 Tr
66,04 Tr
29,40 Tr
106,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,95 Tr
30,30 Tr
189,14 Tr
42,74 Tr
EBITDA
642,80 Tr
1,08 T
628,44 Tr
-142,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google