Finance

Danh sách
7819:TYO
Shobido Corp
962,00 ¥
+0,84%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7819...
Mở
942 ¥
Cao
964 ¥
Thấp
941 ¥
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,87 N
Khối lượng
14,80 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.338 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,41 Tr
Số nhân viên
260
Mở
942 ¥
Cao
964 ¥
Thấp
941 ¥
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,87 N
Khối lượng
14,80 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.338 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,41 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shobido Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websho-bi.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,77 T
5,93 T
5,54 T
5,89 T
Giá vốn hàng bán
3,82 T
3,82 T
3,72 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
3,82 T
3,82 T
3,72 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,43 T
1,38 T
1,51 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,43 T
1,38 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,24 T
5,09 T
5,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,00 Tr
684,00 Tr
447,00 Tr
482,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
3,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
317,00 Tr
655,00 Tr
433,00 Tr
454,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
317,00 Tr
655,00 Tr
433,00 Tr
454,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
220,00 Tr
146,00 Tr
154,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,22%
33,59%
33,72%
33,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
164,00 Tr
372,00 Tr
275,00 Tr
279,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
6,28%
4,97%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-17,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-11,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
342,00 Tr
747,00 Tr
503,00 Tr
545,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google