Finance

Danh sách
7818:TYO
Transaction Co Ltd
1.184,00 ¥
-1,42%
(-17,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7818...
Mở
1.193 ¥
Cao
1.193 ¥
Thấp
1.162 ¥
Vốn hoá thị trường
67,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,35 N
Khối lượng
148,30 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
997 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,64 Tr
Số nhân viên
495
Mở
1.193 ¥
Cao
1.193 ¥
Thấp
1.162 ¥
Vốn hoá thị trường
67,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,35 N
Khối lượng
148,30 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
997 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,64 Tr
Số nhân viên
495
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transaction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên495
Ngày thành lập19 thg 1, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,68 T
7,97 T
6,88 T
8,30 T
Giá vốn hàng bán
3,93 T
4,78 T
4,17 T
5,07 T
Chi phí doanh thu
3,93 T
4,78 T
4,17 T
5,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,36 T
1,37 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,36 T
1,37 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
5,26 T
6,14 T
5,54 T
6,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
1,83 T
1,34 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
583,00 N
-10,58 Tr
1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,86 T
1,36 T
1,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,47 T
1,86 T
1,39 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
460,00 Tr
639,04 Tr
463,96 Tr
650,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
34,32%
34,16%
34,03%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
-
-
-9,12 Tr
Thu nhập ròng
1,04 T
1,22 T
894,14 Tr
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
15,52%
15,35%
13,00%
15,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
53,57 Tr
60,43 Tr
55,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-559,00 N
-441,00 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,00 Tr
53,01 Tr
59,99 Tr
54,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
-
1,40 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google