Trang chủ7818 • TYO
add
Transaction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.217,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.201,00 ¥ - 1.234,00 ¥
Phạm vi một năm
932,00 ¥ - 1.384,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,61 T JPY
Số lượng trung bình
170,68 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,97 T | 12,11% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | 7,65% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | 17,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,35 | 4,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 T | 7,60% |
Tổng tài sản | 23,59 T | 7,62% |
Tổng nợ | 4,04 T | 9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | 17,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 1, 1987
Trang web
Nhân viên
495