Finance

Danh sách
7812:TYO
Crestec Inc
2.080,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:11:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7812...
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
329 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.364 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
329 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crestec Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập17 thg 9, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrestec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,61 T
4,59 T
4,66 T
4,42 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
3,21 T
3,13 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
3,21 T
3,13 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
963,00 Tr
1,04 T
976,00 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,10 T
1,04 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
4,09 T
4,31 T
4,17 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
517,00 Tr
281,00 Tr
489,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
9,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
664,00 Tr
311,00 Tr
525,00 Tr
94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
548,00 Tr
298,00 Tr
508,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,00 Tr
102,00 Tr
151,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,11%
32,80%
28,76%
85,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
442,00 Tr
191,00 Tr
353,00 Tr
-4,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,60%
4,16%
7,58%
-0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-36,00 Tr
-33,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-28,00 Tr
-30,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,00 Tr
50,00 Tr
52,00 Tr
57,00 Tr
EBITDA
726,50 Tr
495,50 Tr
698,50 Tr
279,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google