Finance

Danh sách
Tại sao 7810 tăng 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
7810:TYO
Công ty Crossfor
149,00 ¥
+2,05%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7810...
Mở
147 ¥
Cao
149 ¥
Thấp
146 ¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
50,10 N
Chỉ số P/E
112,03
Cao nhất trong 52 tuần
409 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,72 Tr
Số nhân viên
69
Mở
147 ¥
Cao
149 ¥
Thấp
146 ¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
50,10 N
Chỉ số P/E
112,03
Cao nhất trong 52 tuần
409 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
141 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,72 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Crossfor
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrossfor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,27 T
1,33 T
1,58 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
901,00 Tr
949,00 Tr
1,16 T
1,05 T
Chi phí doanh thu
901,00 Tr
949,00 Tr
1,16 T
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,00 Tr
339,00 Tr
334,00 Tr
368,00 Tr
Chi phí hoạt động
338,00 Tr
339,00 Tr
334,00 Tr
368,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,29 T
1,50 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
44,00 Tr
82,00 Tr
-60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
10,00 Tr
2,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
38,00 Tr
81,00 Tr
-88,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,00 Tr
39,00 Tr
81,00 Tr
-88,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
22,00 Tr
9,00 Tr
-18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
57,89%
11,11%
20,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,00 Tr
16,00 Tr
72,00 Tr
-70,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
1,20%
4,56%
-5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,75 Tr
73,50 Tr
110,75 Tr
-29,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google