Trang chủ7810 • TYO
add
Công ty Crossfor
Giá đóng cửa hôm trước
156,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
156,00 ¥ - 159,00 ¥
Phạm vi một năm
141,00 ¥ - 220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T JPY
Số lượng trung bình
244,23 N
Tỷ số P/E
107,69
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | 44,58% |
Chi phí hoạt động | 338,00 Tr | 9,03% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 60,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | 10,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,75 Tr | 72,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 664,00 Tr | 16,08% |
Tổng tài sản | 5,11 T | -0,04% |
Tổng nợ | 3,30 T | -0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 60,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
69