Finance

Danh sách
7800:TYO
Amifa Co Ltd
957,00 ¥
+0,53%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7800...
Mở
950 ¥
Cao
961 ¥
Thấp
950 ¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
576 ¥
EPS
285 ¥
Số nhân viên
86
Mở
950 ¥
Cao
961 ¥
Thấp
950 ¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,22 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
576 ¥
EPS
285 ¥
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amifa Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập20 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamifa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
2,82 T
2,50 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,75 T
1,58 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,75 T
1,58 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
592,00 Tr
724,00 Tr
646,00 Tr
617,00 Tr
Chi phí hoạt động
634,00 Tr
724,00 Tr
646,00 Tr
617,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,47 T
2,22 T
1,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
351,00 Tr
280,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
94,00 Tr
328,00 Tr
256,00 Tr
528,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,00 Tr
336,00 Tr
280,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,00 Tr
94,00 Tr
84,00 Tr
160,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,53%
28,66%
32,81%
30,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
118,00 Tr
234,00 Tr
172,00 Tr
368,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
8,28%
6,88%
18,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,00 Tr
-
-
-
EBITDA
108,50 Tr
361,50 Tr
291,50 Tr
103,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google