Finance

Danh sách
7799:TPE
Heron Neutron Medical Corp
531,00 NT$
-1,12%
(-6,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7799...
Mở
537,00 NT$
Cao
545,00 NT$
Thấp
531,00 NT$
Vốn hoá thị trường
84,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,90 N
Khối lượng
403,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
747,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 NT$
EPS
-3,17 NT$
Số nhân viên
104
Mở
537,00 NT$
Cao
545,00 NT$
Thấp
531,00 NT$
Vốn hoá thị trường
84,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
898,90 N
Khối lượng
403,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
747,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 NT$
EPS
-3,17 NT$
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heron Neutron Medical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 Tr
4,78 Tr
2,88 Tr
504,00 N
Giá vốn hàng bán
5,51 Tr
13,18 Tr
2,90 Tr
8,10 Tr
Chi phí doanh thu
5,51 Tr
13,18 Tr
2,90 Tr
8,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,24 Tr
75,30 Tr
53,72 Tr
87,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,29 Tr
44,65 Tr
34,76 Tr
47,00 Tr
Chi phí hoạt động
231,53 Tr
119,95 Tr
88,48 Tr
134,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,04 Tr
133,13 Tr
91,38 Tr
142,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-233,52 Tr
-128,35 Tr
-88,49 Tr
-142,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,00 N
-100,00 N
-180,00 N
8,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-231,82 Tr
-82,56 Tr
-57,58 Tr
-107,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-231,82 Tr
-82,56 Tr
-57,58 Tr
-107,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-231,82 Tr
-82,56 Tr
-57,58 Tr
-107,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.589,45%
-1.726,58%
-1.995,77%
-21.313,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,78 Tr
39,68 Tr
32,67 Tr
37,53 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 N
-34,00 N
-919,00 N
-1,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,74 Tr
39,65 Tr
31,75 Tr
36,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-227,07 Tr
-121,86 Tr
-81,69 Tr
-134,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google