Finance

Danh sách
7795:TPE
Eternal Precision Mechanics Co Ltd
545,00 NT$
-1,80%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7795...
Mở
556,00 NT$
Cao
565,00 NT$
Thấp
540,00 NT$
Vốn hoá thị trường
43,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
836,38 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,54 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
225,65
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
238,00 NT$
EPS
2,42 NT$
Mở
556,00 NT$
Cao
565,00 NT$
Thấp
540,00 NT$
Vốn hoá thị trường
43,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
836,38 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,54 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
225,65
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
238,00 NT$
EPS
2,42 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eternal Precision Mechanics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,01 Tr
635,00 Tr
417,75 Tr
472,45 Tr
Giá vốn hàng bán
236,50 Tr
334,25 Tr
253,16 Tr
267,30 Tr
Chi phí doanh thu
236,50 Tr
334,25 Tr
253,16 Tr
267,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,51 Tr
8,68 Tr
7,36 Tr
6,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,03 Tr
152,93 Tr
113,69 Tr
104,99 Tr
Chi phí hoạt động
101,24 Tr
162,14 Tr
118,66 Tr
111,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
337,75 Tr
496,39 Tr
371,82 Tr
379,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,26 Tr
138,60 Tr
45,92 Tr
93,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 Tr
5,02 Tr
669,00 N
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,46 Tr
142,70 Tr
46,46 Tr
99,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,98 Tr
142,69 Tr
46,41 Tr
99,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,26 Tr
64,06 Tr
30,36 Tr
46,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,41%
44,90%
65,35%
46,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,20 Tr
78,63 Tr
16,10 Tr
52,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,59%
12,38%
3,85%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,11
-
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
859,00 N
1,84 Tr
6,13 Tr
Chi phí lãi suất
-1,89 Tr
-1,90 Tr
-2,02 Tr
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-739,00 N
-1,04 Tr
-176,00 N
4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,57 Tr
143,03 Tr
51,33 Tr
98,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
530,00 N
-4,00 N
-51,00 N
-
Các ứng dụng của Google