Finance

Danh sách
7792:TYO
Colan Totte Co Ltd
1.487,00 ¥
+0,75%
(+11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7792...
Mở
1.461 ¥
Cao
1.487 ¥
Thấp
1.452 ¥
Vốn hoá thị trường
13,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,75 N
Khối lượng
13,50 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.596 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
EPS
155 ¥
Số nhân viên
104
Mở
1.461 ¥
Cao
1.487 ¥
Thấp
1.452 ¥
Vốn hoá thị trường
13,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,75 N
Khối lượng
13,50 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.596 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
EPS
155 ¥
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Colan Totte Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập13 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
2,17 T
1,82 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
591,00 Tr
681,85 Tr
546,00 Tr
751,00 Tr
Chi phí doanh thu
591,00 Tr
681,85 Tr
546,00 Tr
751,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
855,00 Tr
924,62 Tr
773,00 Tr
1,18 T
Chi phí hoạt động
901,00 Tr
924,62 Tr
773,00 Tr
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,61 T
1,32 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,00 Tr
558,74 Tr
504,00 Tr
601,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
956,00 N
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
357,00 Tr
563,84 Tr
508,00 Tr
603,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
357,00 Tr
563,84 Tr
508,00 Tr
603,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,00 Tr
179,54 Tr
165,00 Tr
200,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,21%
31,84%
32,48%
33,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
242,00 Tr
384,29 Tr
343,00 Tr
403,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
17,75%
18,82%
15,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
471,00 N
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
471,00 N
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,00 Tr
-
-
-
EBITDA
370,75 Tr
575,14 Tr
520,00 Tr
618,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google