Finance

Danh sách
7791:TYO
Dreambed Co Ltd
829,00 ¥
+0,85%
(+7,00) 1 ngày
20 thg 8, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7791...
Mở
819 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
817 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
3,10 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
965 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
777 ¥
EPS
106 ¥
Số nhân viên
376
Mở
819 ¥
Cao
832 ¥
Thấp
817 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 N
Khối lượng
3,10 N
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
965 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
777 ¥
EPS
106 ¥
Số nhân viên
376
Giới thiệu về Dreambed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdreambed.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
3,06 T
3,50 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,46 T
1,69 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,46 T
1,69 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,47 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,47 T
1,59 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
2,62 T
2,92 T
3,27 T
2,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,00 Tr
130,00 Tr
225,00 Tr
140,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
13,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
127,00 Tr
226,00 Tr
132,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
127,00 Tr
227,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,00 Tr
43,00 Tr
52,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,82%
33,86%
23,01%
34,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,00 Tr
84,00 Tr
174,00 Tr
86,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
2,75%
4,97%
2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-7,00 Tr
-12,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
142,00 Tr
-
EBITDA
236,50 Tr
217,25 Tr
327,00 Tr
242,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google