Finance

Danh sách
7791:TPE
Lucky Royal Co Ltd
53,80 NT$
-0,92%
(-0,50) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7791...
Mở
54,10 NT$
Cao
54,10 NT$
Thấp
53,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,66 N
Khối lượng
75,87 N
Cổ tức
7,08%
Cổ tức hằng quý
0,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
84,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 NT$
EPS
4,29 NT$
Số nhân viên
261
Mở
54,10 NT$
Cao
54,10 NT$
Thấp
53,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,66 N
Khối lượng
75,87 N
Cổ tức
7,08%
Cổ tức hằng quý
0,95 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
84,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 NT$
EPS
4,29 NT$
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lucky Royal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
801,89 Tr
507,46 Tr
486,31 Tr
673,82 Tr
Giá vốn hàng bán
531,09 Tr
338,07 Tr
311,90 Tr
442,61 Tr
Chi phí doanh thu
531,09 Tr
338,07 Tr
311,90 Tr
442,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,30 Tr
6,74 Tr
11,17 Tr
10,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,44 Tr
132,78 Tr
120,85 Tr
136,11 Tr
Chi phí hoạt động
157,42 Tr
138,93 Tr
132,01 Tr
145,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
688,51 Tr
477,00 Tr
443,92 Tr
588,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,38 Tr
30,46 Tr
42,39 Tr
85,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
645,00 N
77,00 N
73,70 Tr
1,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,82 Tr
30,25 Tr
117,83 Tr
88,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,82 Tr
30,25 Tr
117,83 Tr
88,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,49 Tr
3,07 Tr
-31,41 Tr
21,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
10,16%
-26,66%
24,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,33 Tr
27,18 Tr
149,24 Tr
67,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
5,36%
30,69%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,23
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 N
2,14 Tr
1,94 Tr
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,09 Tr
-202,00 N
-188,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 Tr
56,00 N
1,74 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,94 Tr
48,21 Tr
66,06 Tr
100,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google