Finance

Danh sách
7782:TYO
Sincere Co Ltd
508,00 ¥
+0,20%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7782...
Mở
508 ¥
Cao
514 ¥
Thấp
508 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
596 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
420 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,52 Tr
Số nhân viên
60
Mở
508 ¥
Cao
514 ¥
Thấp
508 ¥
Vốn hoá thị trường
3,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,58 N
Khối lượng
6,20 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
596 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
420 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,52 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sincere Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập5 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
2,04 T
1,94 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,43 T
1,32 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,43 T
1,32 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
475,00 Tr
472,00 Tr
476,00 Tr
505,00 Tr
Chi phí hoạt động
475,00 Tr
477,00 Tr
476,00 Tr
505,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,91 T
1,79 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,00 Tr
130,00 Tr
143,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
70,00 Tr
106,00 Tr
111,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,00 Tr
133,00 Tr
137,00 Tr
95,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,00 Tr
53,00 Tr
38,00 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,54%
75,71%
35,85%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
5,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
78,00 Tr
17,00 Tr
68,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
0,83%
3,51%
3,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,75 Tr
153,75 Tr
166,75 Tr
117,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google