Finance

Danh sách
7780:TPE
Daiken Biomedical Co Ltd
16,15 NT$
+1,89%
(+0,30) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7780...
Mở
15,80 NT$
Cao
16,15 NT$
Thấp
15,80 NT$
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,45 N
Khối lượng
805,09 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,67
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,65 NT$
EPS
0,54 NT$
Số nhân viên
20
Mở
15,80 NT$
Cao
16,15 NT$
Thấp
15,80 NT$
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,45 N
Khối lượng
805,09 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
0,33 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,67
Cao nhất trong 52 tuần
29,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,65 NT$
EPS
0,54 NT$
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiken Biomedical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,32 Tr
656,11 Tr
463,84 Tr
616,34 Tr
Giá vốn hàng bán
161,39 Tr
254,83 Tr
185,10 Tr
233,80 Tr
Chi phí doanh thu
161,39 Tr
254,83 Tr
185,10 Tr
233,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,32 Tr
4,76 Tr
1,90 Tr
2,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,66 Tr
272,70 Tr
214,66 Tr
255,28 Tr
Chi phí hoạt động
204,99 Tr
277,47 Tr
216,56 Tr
257,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,38 Tr
532,29 Tr
401,67 Tr
491,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,95 Tr
123,82 Tr
62,18 Tr
124,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
113,00 N
629,00 N
68,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
86,03 Tr
152,61 Tr
140,41 Tr
169,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,03 Tr
152,61 Tr
140,41 Tr
169,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,61 Tr
27,97 Tr
36,05 Tr
43,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
18,33%
25,68%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,42 Tr
124,64 Tr
104,36 Tr
126,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,45%
19,00%
22,50%
20,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,17
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 Tr
22,91 Tr
38,45 Tr
45,42 Tr
Chi phí lãi suất
-108,00 N
-468,00 N
-827,00 N
-643,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,62 Tr
22,44 Tr
37,62 Tr
44,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,85 Tr
125,64 Tr
63,12 Tr
125,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google