Finance

Danh sách
7777:TYO
3-D Matrix Ltd
432,00 ¥
-0,69%
(-3,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7777...
Mở
438 ¥
Cao
442 ¥
Thấp
427 ¥
Vốn hoá thị trường
55,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
264 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,98 Tr
Số nhân viên
129
Mở
438 ¥
Cao
442 ¥
Thấp
427 ¥
Vốn hoá thị trường
55,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
264 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,98 Tr
Số nhân viên
129
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3-D Matrix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên129
Ngày thành lập19 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,61 T
2,54 T
3,54 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
587,00 Tr
541,00 Tr
669,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí doanh thu
587,00 Tr
541,00 Tr
669,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
154,00 Tr
148,00 Tr
171,00 Tr
249,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,50 T
2,07 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
1,65 T
2,24 T
2,09 T
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,19 T
2,91 T
2,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
351,00 Tr
348,00 Tr
628,00 Tr
495,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
1,00 Tr
-8,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
724,00 Tr
1,45 T
339,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
732,00 Tr
1,23 T
341,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
71,00 Tr
-355,00 Tr
37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,03%
9,81%
-24,55%
10,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
936,00 Tr
653,00 Tr
1,80 T
302,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,82%
25,72%
50,88%
9,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google