Finance

Danh sách
7775:TYO
Daiken Medical Co Ltd
418,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7775...
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
489 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
409 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
185
Vốn hoá thị trường
13,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
489 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
409 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,31 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daiken Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập5 thg 11, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
2,82 T
2,41 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,72 T
1,53 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,72 T
1,53 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
368,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
618,33 Tr
661,91 Tr
306,09 Tr
647,00 Tr
Chi phí hoạt động
618,33 Tr
661,91 Tr
719,09 Tr
647,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,38 T
2,25 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
394,13 Tr
439,59 Tr
161,41 Tr
214,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,00 N
1,40 Tr
2,60 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
390,92 Tr
437,92 Tr
134,08 Tr
212,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,97 Tr
440,86 Tr
159,14 Tr
212,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,44 Tr
108,13 Tr
52,87 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,41%
-
39,43%
21,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
295,49 Tr
329,79 Tr
81,21 Tr
167,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
-
3,37%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
947,00 N
53,00 N
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-3,03 Tr
-3,97 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-2,08 Tr
-3,92 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
45,00 Tr
-
EBITDA
456,13 Tr
497,59 Tr
225,91 Tr
278,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google