Finance

Danh sách
7769:TYO
Công ty TNHH Rhythm Watch
3.775,00 ¥
+0,40%
(+15,00) 1 ngày
29 thg 9, 12:55:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7769...
Mở
3.800 ¥
Cao
3.800 ¥
Thấp
3.765 ¥
Vốn hoá thị trường
31,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,11 N
Khối lượng
12,60 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
4.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.270 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.800 ¥
Cao
3.800 ¥
Thấp
3.765 ¥
Vốn hoá thị trường
31,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,11 N
Khối lượng
12,60 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
42 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
4.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.270 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Rhythm Co., Ltd., formerly Rhythm Watch until 2020 is a Japanese global corporate group based in Saitama, Japan. The company was founded in 1950 as a clock company and has since expanded globally as a manufacturer of watches, clocks, precision equipment, connectors and small displays. From 1955 until 2003 it was headquartered in Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Rhythm Watch
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrhythm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,20 T
9,18 T
8,99 T
9,02 T
Giá vốn hàng bán
6,30 T
7,15 T
6,97 T
6,98 T
Chi phí doanh thu
6,30 T
7,15 T
6,97 T
6,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
1,59 T
1,29 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,59 T
1,82 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
7,73 T
8,74 T
8,79 T
8,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
469,00 Tr
443,00 Tr
200,00 Tr
565,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
109,00 Tr
-67,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,00 Tr
602,00 Tr
-9,00 Tr
579,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
452,00 Tr
653,00 Tr
209,00 Tr
628,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,00 Tr
183,00 Tr
-91,00 Tr
203,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,17%
30,40%
1.011,11%
35,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
369,00 Tr
-
Thu nhập ròng
299,00 Tr
419,00 Tr
82,00 Tr
376,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
4,56%
0,91%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
75,00 Tr
46,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
53,00 Tr
25,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
161,00 Tr
-
EBITDA
802,50 Tr
777,75 Tr
562,00 Tr
927,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google