Finance

Danh sách
7769:TPE
HonPrecision Inc
5.905,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7769...
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
908,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
16,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,79
Cao nhất trong 52 tuần
8.465,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.705,00 NT$
EPS
100,45 NT$
Số nhân viên
429
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
908,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
16,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,79
Cao nhất trong 52 tuần
8.465,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.705,00 NT$
EPS
100,45 NT$
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HonPrecision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhonprec.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
30,41 NT$ / 30,35 NT$
+0,21%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
13,79 T / 13,79 T
-0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,20 T
9,28 T
10,73 T
13,79 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
4,42 T
4,69 T
6,06 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
4,42 T
4,69 T
6,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
239,05 Tr
429,73 Tr
374,08 Tr
523,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,66 Tr
398,33 Tr
314,62 Tr
451,17 Tr
Chi phí hoạt động
564,72 Tr
748,77 Tr
671,66 Tr
1,05 T
Tổng chi phí hoạt động
4,03 T
5,17 T
5,37 T
7,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
4,10 T
5,36 T
6,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,98 Tr
-9,67 Tr
3,12 Tr
18,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,52 T
4,67 T
5,80 T
6,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 T
4,67 T
5,80 T
6,89 T
Chi phí thuế thu nhập
907,44 Tr
957,72 Tr
1,17 T
1,42 T
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
20,51%
20,25%
20,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,62 T
3,71 T
4,62 T
5,48 T
Biên lợi nhuận ròng
44,12%
40,01%
43,12%
39,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,34
22,15
25,67
30,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,52 Tr
137,26 Tr
259,24 Tr
280,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
58,52 Tr
137,26 Tr
259,24 Tr
280,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,18 T
4,12 T
5,38 T
6,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
438,00 N
-15,56 Tr
Các ứng dụng của Google