Finance

Danh sách
7765:TPE
CHT Security Co Ltd
230,50 NT$
+0,66%
(+1,50) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7765...
Mở
230,50 NT$
Cao
232,50 NT$
Thấp
230,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,37 N
Khối lượng
100,84 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
2,42 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
309,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
214,50 NT$
EPS
11,60 NT$
Số nhân viên
367
Mở
230,50 NT$
Cao
232,50 NT$
Thấp
230,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,37 N
Khối lượng
100,84 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
2,42 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
309,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
214,50 NT$
EPS
11,60 NT$
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CHT Security Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
2,78 NT$ / 2,73 NT$
+1,83%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
584,19 Tr / 510,00 Tr
+14,55%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,20 Tr
576,34 Tr
597,58 Tr
584,19 Tr
Giá vốn hàng bán
271,44 Tr
297,50 Tr
304,59 Tr
333,98 Tr
Chi phí doanh thu
271,44 Tr
297,50 Tr
304,59 Tr
333,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,20 Tr
37,20 Tr
48,77 Tr
43,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,05 Tr
99,49 Tr
79,63 Tr
78,94 Tr
Chi phí hoạt động
101,25 Tr
136,70 Tr
128,40 Tr
122,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,70 Tr
434,20 Tr
432,99 Tr
456,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,50 Tr
142,14 Tr
164,59 Tr
127,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 N
-2,20 Tr
178,00 N
89,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
119,87 Tr
149,26 Tr
171,88 Tr
141,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,66 Tr
146,26 Tr
172,17 Tr
136,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,68 Tr
29,47 Tr
34,38 Tr
28,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,75%
19,75%
20,00%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,20 Tr
119,79 Tr
137,50 Tr
113,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,62%
20,78%
23,01%
19,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,52
2,94
3,00
2,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 Tr
4,66 Tr
5,55 Tr
8,07 Tr
Chi phí lãi suất
-173,00 N
-136,00 N
-341,00 N
-304,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
4,52 Tr
5,21 Tr
7,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,10 Tr
152,41 Tr
174,66 Tr
137,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google