Finance

Danh sách
7760:TYO
IMV Corp
2.132,00 ¥
+0,33%
(+7,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:25:34 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7760...
Mở
2.167 ¥
Cao
2.169 ¥
Thấp
2.124 ¥
Vốn hoá thị trường
36,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,39 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,16
Cao nhất trong 52 tuần
4.255 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.736 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,22 Tr
Số nhân viên
373
Mở
2.167 ¥
Cao
2.169 ¥
Thấp
2.124 ¥
Vốn hoá thị trường
36,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,39 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,16
Cao nhất trong 52 tuần
4.255 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.736 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,22 Tr
Số nhân viên
373
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IMV Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên373
Ngày thành lập17 thg 4, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,20 T
4,84 T
6,67 T
4,00 T
Giá vốn hàng bán
3,14 T
2,95 T
4,08 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
3,14 T
2,95 T
4,08 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
792,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,00 Tr
1,32 T
1,28 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,32 T
1,28 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
4,27 T
5,37 T
3,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
696,00 Tr
568,00 Tr
1,30 T
114,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-7,00 Tr
14,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
789,00 Tr
742,00 Tr
1,34 T
136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
790,00 Tr
742,00 Tr
1,34 T
140,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
234,00 Tr
212,00 Tr
410,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,66%
28,57%
30,55%
38,97%
Chi phí hoạt động khác
124,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
555,00 Tr
530,00 Tr
932,00 Tr
83,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,66%
10,95%
13,97%
2,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-9,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-3,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
153,00 Tr
-
-
-
EBITDA
865,00 Tr
737,00 Tr
1,49 T
283,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google