Finance

Danh sách
7750:TPE
Syntec Technology Co Ltd
1.975,00 NT$
-1,00%
(-20,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7750...
Mở
1.995,00 NT$
Cao
2.000,00 NT$
Thấp
1.960,00 NT$
Vốn hoá thị trường
141,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,83 N
Khối lượng
81,66 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.070,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
698,00 NT$
EPS
58,32 NT$
Mở
1.995,00 NT$
Cao
2.000,00 NT$
Thấp
1.960,00 NT$
Vốn hoá thị trường
141,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,83 N
Khối lượng
81,66 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.070,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
698,00 NT$
EPS
58,32 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Syntec Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,03 T
3,69 T
4,86 T
8,26 T
Giá vốn hàng bán
1,68 T
2,00 T
2,49 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
1,68 T
2,00 T
2,49 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
389,86 Tr
343,03 Tr
494,54 Tr
523,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
534,44 Tr
462,77 Tr
623,21 Tr
728,28 Tr
Chi phí hoạt động
924,73 Tr
811,19 Tr
1,12 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
2,81 T
3,61 T
5,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
422,70 Tr
882,14 Tr
1,25 T
2,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,19 Tr
29,12 Tr
34,80 Tr
52,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
525,47 Tr
1,03 T
1,39 T
2,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
521,81 Tr
1,04 T
1,38 T
2,51 T
Chi phí thuế thu nhập
160,41 Tr
195,69 Tr
320,52 Tr
618,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
18,93%
22,98%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,06 Tr
837,96 Tr
1,07 T
1,90 T
Biên lợi nhuận ròng
12,05%
22,68%
22,08%
22,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
12,32
14,91
26,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,63 Tr
20,92 Tr
23,99 Tr
26,17 Tr
Chi phí lãi suất
-5,11 Tr
-3,08 Tr
-2,00 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-477,00 N
17,84 Tr
22,00 Tr
24,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
452,09 Tr
911,72 Tr
1,29 T
2,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-646,00 N
-861,00 N
-139,00 N
-511,00 N
Các ứng dụng của Google