Finance

Danh sách
Tại sao 7749 giảm 6,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
7749:TPE
Intelligo Technology Inc
364,00 NT$
-6,91%
(-27,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7749...
Mở
369,00 NT$
Cao
372,00 NT$
Thấp
359,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,94 N
Khối lượng
619,12 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,53
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 NT$
EPS
13,72 NT$
Số nhân viên
160
Mở
369,00 NT$
Cao
372,00 NT$
Thấp
359,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,94 N
Khối lượng
619,12 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,53
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 NT$
EPS
13,72 NT$
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intelligo Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên160
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
481,58 Tr
447,81 Tr
533,31 Tr
551,72 Tr
Giá vốn hàng bán
117,51 Tr
127,73 Tr
159,06 Tr
173,91 Tr
Chi phí doanh thu
117,51 Tr
127,73 Tr
159,06 Tr
173,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,08 Tr
138,87 Tr
157,52 Tr
106,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,09 Tr
49,80 Tr
46,07 Tr
49,66 Tr
Chi phí hoạt động
188,17 Tr
188,67 Tr
203,58 Tr
156,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,68 Tr
316,40 Tr
362,64 Tr
329,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,90 Tr
131,41 Tr
170,67 Tr
221,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,00 N
747,00 N
708,00 N
204,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
234,79 Tr
159,37 Tr
199,14 Tr
237,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,79 Tr
162,20 Tr
199,82 Tr
238,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,53 Tr
35,30 Tr
33,81 Tr
51,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,41%
22,15%
16,98%
21,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,26 Tr
124,07 Tr
165,32 Tr
186,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,75%
27,70%
31,00%
33,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,48 Tr
17,56 Tr
17,12 Tr
20,04 Tr
Chi phí lãi suất
-188,00 N
-162,00 N
-136,00 N
-109,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,29 Tr
17,40 Tr
16,98 Tr
19,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,16 Tr
141,05 Tr
180,49 Tr
231,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google