Finance

Danh sách
Tại sao 7747 giảm 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
7747:TYO
ASAHI INTECC CO., LTD.
3.293,00 ¥
-2,14%
(-72,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7747...
Mở
3.295 ¥
Cao
3.331 ¥
Thấp
3.266 ¥
Vốn hoá thị trường
873,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Chỉ số P/E
27,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.282 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.272 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,93 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
3.295 ¥
Cao
3.331 ¥
Thấp
3.266 ¥
Vốn hoá thị trường
873,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Chỉ số P/E
27,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.282 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.272 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,93 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASAHI INTECC CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,47 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
37,08 T / 35,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,06 T
35,21 T
37,08 T
37,08 T
Giá vốn hàng bán
10,62 T
10,33 T
11,01 T
11,01 T
Chi phí doanh thu
10,62 T
10,33 T
11,01 T
11,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,69 T
6,69 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,40 T
13,54 T
7,41 T
7,41 T
Chi phí hoạt động
12,40 T
13,54 T
15,72 T
15,72 T
Tổng chi phí hoạt động
23,02 T
23,87 T
26,73 T
26,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 T
11,34 T
10,35 T
10,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
-11,00 Tr
89,00 Tr
89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,88 T
11,89 T
9,96 T
9,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,89 T
11,26 T
10,52 T
10,52 T
Chi phí thuế thu nhập
3,65 T
3,86 T
2,52 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
28,35%
32,49%
25,24%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,20 T
8,01 T
7,43 T
7,43 T
Biên lợi nhuận ròng
25,53%
22,75%
20,04%
20,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 Tr
105,00 Tr
80,50 Tr
80,50 Tr
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-27,50 Tr
-27,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
66,00 Tr
53,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,53 T
1,53 T
EBITDA
15,57 T
13,60 T
12,55 T
12,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google