Finance

Danh sách
7746:TYO
Okamoto Glass Co Ltd
973,00 ¥
+1,99%
(+19,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7746...
Mở
1.000 ¥
Cao
1.026 ¥
Thấp
968 ¥
Vốn hoá thị trường
30,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,21 N
Khối lượng
2,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.638 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
232
Mở
1.000 ¥
Cao
1.026 ¥
Thấp
968 ¥
Vốn hoá thị trường
30,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,21 N
Khối lượng
2,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.638 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,71 Tr
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okamoto Glass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webogc-jp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,00 Tr
1,13 T
1,71 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
730,00 Tr
792,00 Tr
1,10 T
935,00 Tr
Chi phí doanh thu
730,00 Tr
792,00 Tr
1,10 T
935,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,00 Tr
32,00 Tr
34,00 Tr
34,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,00 Tr
334,00 Tr
325,00 Tr
393,00 Tr
Chi phí hoạt động
383,00 Tr
384,00 Tr
378,00 Tr
442,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,18 T
1,48 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-142,00 Tr
-43,00 Tr
232,00 Tr
-133,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
18,00 Tr
13,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-128,00 Tr
-20,00 Tr
212,00 Tr
-138,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,00 Tr
-20,00 Tr
243,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,00 Tr
-
115,00 Tr
-30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,22%
-
54,25%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-97,00 Tr
-20,00 Tr
97,00 Tr
-108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,99%
-1,77%
5,67%
-8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-23,00 Tr
-19,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
15,00 Tr
EBITDA
1,50 Tr
39,75 Tr
382,25 Tr
17,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google