Finance

Danh sách
7744:TYO
Noritsu Koki Co Ltd
1.970,00 ¥
-2,96%
(-60,00) 1 ngày
8 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7744...
Mở
2.028 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
1.970 ¥
Vốn hoá thị trường
211,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,33 N
Khối lượng
236,40 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.594 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.028 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
1.970 ¥
Vốn hoá thị trường
211,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,33 N
Khối lượng
236,40 N
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.594 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Noritsu Koki Co., Ltd. is a Japanese holding company with subsidiaries engaged in the development and sales of audio equipment, the manufacture and sales of pen-nib components, and healthcare for medical data analysis and research. Wikipedia
Giới thiệu về Noritsu Koki Co Ltd
Giám đốc điều hànhMotohiro Akai
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lậpthg 6 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoritsu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
42,18 T / 42,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,44 T
32,97 T
40,32 T
42,18 T
Giá vốn hàng bán
14,78 T
17,13 T
20,36 T
21,10 T
Chi phí doanh thu
14,78 T
17,13 T
20,36 T
21,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,50 T
2,18 T
1,39 T
1,66 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,80 T
5,94 T
9,34 T
9,51 T
Chi phí hoạt động
9,30 T
12,60 T
11,53 T
11,28 T
Tổng chi phí hoạt động
24,09 T
29,72 T
31,89 T
32,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,36 T
3,24 T
8,43 T
9,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-16,00 Tr
-49,00 Tr
-34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,07 T
4,23 T
8,55 T
9,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,04 T
4,19 T
8,55 T
9,89 T
Chi phí thuế thu nhập
999,00 Tr
1,92 T
2,90 T
3,17 T
Thuế suất hiệu dụng
14,13%
45,41%
33,94%
31,94%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
518,00 Tr
799,00 Tr
110,00 Tr
Thu nhập ròng
6,07 T
2,31 T
5,64 T
6,76 T
Biên lợi nhuận ròng
19,94%
7,02%
14,00%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
262,00 Tr
147,00 Tr
259,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí lãi suất
-138,00 Tr
-134,00 Tr
-289,00 Tr
-382,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
124,00 Tr
13,00 Tr
-30,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,96 T
-
-
EBITDA
7,85 T
4,79 T
10,29 T
11,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google