Finance

Danh sách
7743:TYO
Seed Co Ltd
522,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7743...
Mở
522 ¥
Cao
525 ¥
Thấp
517 ¥
Vốn hoá thị trường
15,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 N
Khối lượng
11,70 N
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
659 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
522 ¥
Cao
525 ¥
Thấp
517 ¥
Vốn hoá thị trường
15,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,74 N
Khối lượng
11,70 N
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
659 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Seed Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasahiro Urakabe
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseed.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,55 T
8,60 T
8,38 T
8,42 T
Giá vốn hàng bán
4,70 T
4,73 T
4,64 T
4,65 T
Chi phí doanh thu
4,70 T
4,73 T
4,64 T
4,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
3,37 T
3,57 T
3,62 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,37 T
3,57 T
3,62 T
Tổng chi phí hoạt động
7,92 T
8,10 T
8,22 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
631,00 Tr
502,00 Tr
162,00 Tr
145,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
38,00 Tr
21,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
630,00 Tr
574,00 Tr
186,00 Tr
96,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
607,00 Tr
516,00 Tr
186,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,00 Tr
121,00 Tr
113,00 Tr
-129,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,37%
21,08%
60,75%
-134,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
381,00 Tr
450,00 Tr
74,00 Tr
230,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
5,23%
0,88%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
4,00 Tr
11,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-97,00 Tr
-94,00 Tr
-96,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,00 Tr
-90,00 Tr
-85,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,40 T
1,30 T
987,00 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google