Finance

Danh sách
7743:TYO
Seed Co Ltd
534,00 ¥
-0,37%
(-2,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7743...
Mở
535 ¥
Cao
537 ¥
Thấp
530 ¥
Vốn hoá thị trường
16,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
20,40 N
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
659 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
535 ¥
Cao
537 ¥
Thấp
530 ¥
Vốn hoá thị trường
16,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
20,40 N
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
659 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Seed Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasahiro Urakabe
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseed.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,60 T
8,38 T
8,42 T
8,85 T
Giá vốn hàng bán
4,73 T
4,64 T
4,65 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,73 T
4,64 T
4,65 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,37 T
3,57 T
3,62 T
3,53 T
Chi phí hoạt động
3,37 T
3,57 T
3,62 T
3,53 T
Tổng chi phí hoạt động
8,10 T
8,22 T
8,27 T
8,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
502,00 Tr
162,00 Tr
145,00 Tr
618,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
21,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
574,00 Tr
186,00 Tr
96,00 Tr
515,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
516,00 Tr
186,00 Tr
96,00 Tr
517,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,00 Tr
113,00 Tr
-129,00 Tr
189,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
60,75%
-134,38%
36,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
450,00 Tr
74,00 Tr
230,00 Tr
336,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
0,88%
2,73%
3,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
11,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-94,00 Tr
-96,00 Tr
-106,00 Tr
-159,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 Tr
-85,00 Tr
-105,00 Tr
-148,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
987,00 Tr
1,07 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
-
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google